ví dụ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điều được nêu ra để làm rõ một điều khác: "ví dụ" là một trường hợp cụ thể, một sự việc, hay một tình huống được đưa ra để minh họa, giải thích hoặc chứng minh cho một khái niệm, một quy tắc, hoặc một nhận định chung.
- Điển hình: "ví dụ" cũng có thể chỉ một trường hợp tiêu biểu, đại diện cho một nhóm hoặc một loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô giáo đưa ra một ví dụ về phép cộng để học sinh dễ hiểu. (Cô giáo dùng một trường hợp cụ thể về phép cộng để giải thích.)
- Bài báo này có nhiều ví dụ thực tế về biến đổi khí hậu. (Bài báo đưa ra các trường hợp cụ thể từ đời sống.)
- Đó là một ví dụ điển hình cho lòng dũng cảm. (Trường hợp đó là đại diện cho lòng dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chẳng hạn": thường đi kèm với "ví dụ" để liệt kê một hoặc nhiều trường hợp cụ thể.
- Có nhiều loại quả ngọt, ví dụ như xoài, nhãn, chẳng hạn. (Xoài và nhãn là các trường hợp cụ thể của quả ngọt.)
"làm ví dụ": dùng một sự việc hoặc vật để minh họa.
- Anh ấy lấy câu chuyện của mình làm ví dụ cho sự kiên trì. (Anh ấy dùng câu chuyện của mình để minh họa.)
Biến thể và từ gần giống
Thí dụ (danh từ): đồng nghĩa với "ví dụ", thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các ngữ cảnh học thuật.
- Thí dụ sau đây sẽ làm rõ vấn đề. (Ví dụ sau đây sẽ giải thích rõ vấn đề.)
Điển hình (tính từ): chỉ trường hợp tiêu biểu, đại diện — gần nghĩa với "ví dụ" khi dùng như danh từ.
- Trường hợp này là điển hình cho sự thất bại do thiếu chuẩn bị. (Trường hợp này là một ví dụ tiêu biểu.)
Từ đồng nghĩa
- Minh họa: sự việc hoặc hình ảnh dùng để giải thích.
- Dẫn chứng: bằng chứng cụ thể được đưa ra để chứng minh.
- Hình mẫu: trường hợp tiêu biểu để noi theo.
Thành ngữ liên quan
- Ví dụ như: dùng để bắt đầu liệt kê các trường hợp cụ thể.
- Ví dụ như, khi trời mưa, bạn nên mang ô. (Khi liệt kê, "ví dụ như" mở đầu cho trường hợp cụ thể.)